piece of cake
/pis əv keɪk/danh từ
- Một công việc hay một nhiệm vụ dễ dàng, dễ hoàn thành; một công việc dễ như ăn bánh.
- Một miếng bánh.
Danh từ
- (thành ngữ) Một công việc, nhiệm vụ hoặc hoạt động khác thú vị hoặc nói rộng ra là dễ dàng hoặc đơn giản.(idiomatic) A job, task or other activity that is pleasant or, by extension, easy or simple.Sure, no problem. It'll be a piece of cake.Chắc chắn, không có vấn đề gì. Nó sẽ là một miếng bánh.
- Dùng không phải theo nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem miếng, bánh.Used other than figuratively or idiomatically: see piece, cake.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “piece of cake” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish