piece of cake

/pis əv keɪk/
danh từ
  • Một công việc hay một nhiệm vụ dễ dàng, dễ hoàn thành; một công việc dễ như ăn bánh.
  • Một miếng bánh.
Danh từ
  1. (thành ngữ) Một công việc, nhiệm vụ hoặc hoạt động khác thú vị hoặc nói rộng ra là dễ dàng hoặc đơn giản.
    (idiomatic) A job, task or other activity that is pleasant or, by extension, easy or simple.
    Sure, no problem. It'll be a piece of cake.
    Chắc chắn, không có vấn đề gì. Nó sẽ là một miếng bánh.
  2. Dùng không phải theo nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem miếng, bánh.
    Used other than figuratively or idiomatically: see piece, cake.
🎬 Nghe “piece of cake” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish